Lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1998

lịch vạn niên ngày 22 tháng 8 năm 1998

Ngày Dương Lịch: 22-8-1998

Ngày Âm Lịch: 1-7-1998

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Tân Sửu tháng Canh Thân năm Mậu Dần

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 22 tháng 8 năm 1998 ngày 22/08/1998 ngày tốt tháng 8 năm 1998 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1998Tháng 7 Năm 1998 (Mậu Dần)
22
1

Ngày: Tân Sửu, Tháng: Canh Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1998

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
10/6
 
2
11
●
3
12
●
4
13
●
5
14
 
6
15
 
7
16
●
8
17
●
9
18
 
10
19
 
11
20
●
12
21
●
13
22
 
14
23
●
15
24
●
16
25
●
17
26
 
18
27
 
19
28
●
20
29
●
21
30
 
22
1/7
 
23
2
●
24
3
●
25
4
 
26
5
 
27
6
●
28
7
●
29
8
 
30
9
 
31
10

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 8

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/08/1998

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 48/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành