Lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1998

lịch vạn niên ngày 23 tháng 4 năm 1998

Ngày Dương Lịch: 23-4-1998

Ngày Âm Lịch: 27-3-1998

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Canh Tý tháng Bính Thìn năm Mậu Dần

Ngày Tốt: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 23 tháng 4 năm 1998 ngày 23/04/1998 ngày tốt tháng 4 năm 1998 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1998Tháng 3 Năm 1998 (Mậu Dần)
23
27

Ngày: Canh Tý, Tháng: Bính Thìn

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1998

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
5/3
 
2
6
●
3
7
●
4
8
 
5
9
 
6
10
●
7
11
●
8
12
●
9
13
 
10
14
●
11
15
●
12
16
 
13
17
 
14
18
●
15
19
●
16
20
 
17
21
 
18
22
●
19
23
●
20
24
●
21
25
 
22
26
●
23
27
●
24
28
●
25
29
 
26
1/4
●
27
2
●
28
3
●
29
4
 
30
5

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/04/1998

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 75/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành