Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1997

lịch vạn niên ngày 11 tháng 12 năm 1997

Ngày Dương Lịch: 11-12-1997

Ngày Âm Lịch: 12-11-1997

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Đinh Hợi tháng Nhâm Tý năm Đinh Sửu

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 12 năm 1997 ngày 11/12/1997 ngày tốt tháng 12 năm 1997 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 1997Tháng 11 Năm 1997 (Đinh Sửu)
11
12

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Nhâm Tý

Tiết khí: Đại Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1997

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
2/11
●
2
3
●
3
4
●
4
5
●
5
6
●
6
7
 
7
8
 
8
9
 
9
10
●
10
11
●
11
12
 
12
13
●
13
14
●
14
15
●
15
16
 
16
17
●
17
18
●
18
19
●
19
20
 
20
21
 
21
22
●
22
23
●
23
24
 
24
25
●
25
26
●
26
27
●
27
28
 
28
29
●
29
1/12
●
30
2
●
31
3

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 12

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/12/1997

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 89/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành