Lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1994

lịch vạn niên ngày 19 tháng 8 năm 1994

Ngày Dương Lịch: 19-8-1994

Ngày Âm Lịch: 13-7-1994

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Đinh Sửu tháng Nhâm Thân năm Giáp Tuất

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 19 tháng 8 năm 1994 ngày 19/08/1994 ngày tốt tháng 8 năm 1994 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 19

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1994Tháng 7 Năm 1994 (Giáp Tuất)
19
13

Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Nhâm Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1994

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
24/6
 
2
25
 
3
26
 
4
27
●
5
28
 
6
29
 
7
1/7
 
8
2
●
9
3
 
10
4
 
11
5
●
12
6
●
13
7
●
14
8
 
15
9
●
16
10
●
17
11
●
18
12
 
19
13
 
20
14
●
21
15
●
22
16
 
23
17
 
24
18
●
25
19
●
26
20
 
27
21
 
28
22
●
29
23
●
30
24
 
31
25

XEM TỐT XẤU NGÀY 19 THÁNG 8

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 19/08/1994

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 54/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành