Lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1994

lịch vạn niên ngày 6 tháng 6 năm 1994

Ngày Dương Lịch: 6-6-1994

Ngày Âm Lịch: 27-4-1994

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Quý Hợi tháng Kỷ Tỵ năm Giáp Tuất

Ngày Xấu: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 6 tháng 6 năm 1994 ngày 06/06/1994 ngày tốt tháng 6 năm 1994 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 1994Tháng 4 Năm 1994 (Giáp Tuất)
6
27

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Kỷ Tỵ

Tiết khí: Mang Chủng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 1994

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
22/4
 
2
23
 
3
24
●
4
25
●
5
26
●
6
27
 
7
28
●
8
29
●
9
1/5
●
10
2
 
11
3
●
12
4
●
13
5
 
14
6
 
15
7
 
16
8
●
17
9
 
18
10
 
19
11
●
20
12
●
21
13
●
22
14
 
23
15
●
24
16
●
25
17
 
26
18
 
27
19
 
28
20
●
29
21
●
30
22

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 6

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/06/1994

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 44/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành