Lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1991

lịch vạn niên ngày 13 tháng 11 năm 1991

Ngày Dương Lịch: 13-11-1991

Ngày Âm Lịch: 8-10-1991

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Đinh Hợi tháng Kỷ Hợi năm Tân Mùi

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 13 tháng 11 năm 1991 ngày 13/11/1991 ngày tốt tháng 11 năm 1991 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 13

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1991Tháng 10 Năm 1991 (Tân Mùi)
13
8

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Kỷ Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1991

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
25/9
●
2
26
●
3
27
 
4
28
●
5
29
●
6
1/10
●
7
2
 
8
3
●
9
4
●
10
5
●
11
6
 
12
7
 
13
8
●
14
9
●
15
10
 
16
11
●
17
12
●
18
13
●
19
14
 
20
15
●
21
16
 
22
17
●
23
18
 
24
19
 
25
20
●
26
21
●
27
22
●
28
23
 
29
24
●
30
25

XEM TỐT XẤU NGÀY 13 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 13/11/1991

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 59/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành