Lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1990

lịch vạn niên ngày 8 tháng 7 năm 1990

Ngày Dương Lịch: 8-7-1990

Ngày Âm Lịch: 16-5-1990

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Giáp Tuất tháng Nhâm Ngọ năm Canh Ngọ

Ngày Rất tốt: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 8 tháng 7 năm 1990 ngày 08/07/1990 ngày tốt tháng 7 năm 1990 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 8

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1990Tháng 5 Năm 1990 (Canh Ngọ)
8
16

Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Nhâm Ngọ

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1990

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
9/5
 
2
10
●
3
11
●
4
12
 
5
13
 
6
14
 
7
15
●
8
16
 
9
17
 
10
18
●
11
19
●
12
20
●
13
21
 
14
22
●
15
23
●
16
24
 
17
25
 
18
26
 
19
27
●
20
28
●
21
29
 
22
1/6
 
23
2
●
24
3
●
25
4
 
26
5
●
27
6
●
28
7
●
29
8
 
30
9
 
31
10

XEM TỐT XẤU NGÀY 8 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thu

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Nam. Tài thần: Đông Nam. Hắc thần: Tây Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 08/07/1990

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 89/100

Việc nên làm: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Khởi công lớn

Tuổi hợp: Dần, Ngọ, Mão. Tuổi xung: Thìn, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành