Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1989

lịch vạn niên ngày 12 tháng 4 năm 1989

Ngày Dương Lịch: 12-4-1989

Ngày Âm Lịch: 7-3-1989

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Nhâm Dần tháng Mậu Thìn năm Kỷ Tỵ

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 12 tháng 4 năm 1989 ngày 12/04/1989 ngày tốt tháng 4 năm 1989 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 12

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1989Tháng 3 Năm 1989 (Kỷ Tỵ)
12
7

Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Mậu Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1989

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
25/2
●
2
26
 
3
27
 
4
28
●
5
29
●
6
1/3
 
7
2
 
8
3
●
9
4
●
10
5
●
11
6
 
12
7
●
13
8
●
14
9
 
15
10
 
16
11
 
17
12
●
18
13
 
19
14
 
20
15
●
21
16
●
22
17
●
23
18
 
24
19
●
25
20
●
26
21
●
27
22
 
28
23
 
29
24
●
30
25

XEM TỐT XẤU NGÀY 12 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 12/04/1989

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 59/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành