Lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1985

lịch vạn niên ngày 27 tháng 6 năm 1985

Ngày Dương Lịch: 27-6-1985

Ngày Âm Lịch: 10-5-1985

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Đinh Dậu tháng Nhâm Ngọ năm Ất Sửu

Ngày Tốt: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 27 tháng 6 năm 1985 ngày 27/06/1985 ngày tốt tháng 6 năm 1985 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 1985Tháng 5 Năm 1985 (Ất Sửu)
27
10

Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Nhâm Ngọ

Tiết khí: Hạ Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 1985

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
13/4
●
2
14
●
3
15
 
4
16
 
5
17
●
6
18
●
7
19
●
8
20
 
9
21
●
10
22
●
11
23
 
12
24
 
13
25
●
14
26
●
15
27
 
16
28
 
17
29
 
18
1/5
●
19
2
 
20
3
 
21
4
●
22
5
●
23
6
 
24
7
●
25
8
●
26
9
●
27
10
 
28
11
 
29
12
 
30
13

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 6

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thành

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Bắc. Tài thần: Đông. Hắc thần: Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/06/1985

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 73/100

Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Việc không nên làm: Kiện tụng, Phá dỡ

Tuổi hợp: Sửu, Tỵ, Thìn. Tuổi xung: Mão, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành