Lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1985

lịch vạn niên ngày 18 tháng 4 năm 1985

Ngày Dương Lịch: 18-4-1985

Ngày Âm Lịch: 29-2-1985

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Đinh Hợi tháng Kỷ Mão năm Ất Sửu

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 18 tháng 4 năm 1985 ngày 18/04/1985 ngày tốt tháng 4 năm 1985 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 18

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1985Tháng 2 Năm 1985 (Ất Sửu)
18
29

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Kỷ Mão

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1985

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
12/2
●
2
13
●
3
14
 
4
15
●
5
16
●
6
17
●
7
18
 
8
19
●
9
20
●
10
21
●
11
22
 
12
23
 
13
24
●
14
25
●
15
26
 
16
27
●
17
28
●
18
29
●
19
30
 
20
1/3
 
21
2
●
22
3
●
23
4
 
24
5
 
25
6
●
26
7
●
27
8
 
28
9
 
29
10
●
30
11

XEM TỐT XẤU NGÀY 18 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 18/04/1985

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 82/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành