Lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1984

lịch vạn niên ngày 16 tháng 8 năm 1984

Ngày Dương Lịch: 16-8-1984

Ngày Âm Lịch: 20-7-1984

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Nhâm Ngọ tháng Nhâm Thân năm Giáp Tý

Ngày Tốt: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 16 tháng 8 năm 1984 ngày 16/08/1984 ngày tốt tháng 8 năm 1984 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 16

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1984Tháng 7 Năm 1984 (Giáp Tý)
16
20

Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Nhâm Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1984

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
5/7
●
2
6
●
3
7
●
4
8
 
5
9
 
6
10
●
7
11
●
8
12
●
9
13
●
10
14
●
11
15
●
12
16
 
13
17
●
14
18
●
15
19
●
16
20
 
17
21
 
18
22
●
19
23
●
20
24
●
21
25
 
22
26
●
23
27
●
24
28
●
25
29
 
26
30
●
27
1/8
●
28
2
●
29
3
 
30
4
 
31
5

XEM TỐT XẤU NGÀY 16 THÁNG 8

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 16/08/1984

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 79/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành