Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1984

lịch vạn niên ngày 10 tháng 7 năm 1984

Ngày Dương Lịch: 10-7-1984

Ngày Âm Lịch: 12-6-1984

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Ất Tỵ tháng Tân Mùi năm Giáp Tý

Ngày Tốt: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 10 tháng 7 năm 1984 ngày 10/07/1984 ngày tốt tháng 7 năm 1984 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 10

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1984Tháng 6 Năm 1984 (Giáp Tý)
10
12

Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Tân Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1984

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
3/6
●
2
4
●
3
5
 
4
6
●
5
7
●
6
8
●
7
9
 
8
10
 
9
11
●
10
12
●
11
13
 
12
14
●
13
15
●
14
16
●
15
17
 
16
18
 
17
19
●
18
20
●
19
21
 
20
22
 
21
23
●
22
24
●
23
25
 
24
26
 
25
27
●
26
28
●
27
29
●
28
1/7
●
29
2
●
30
3
●
31
4

XEM TỐT XẤU NGÀY 10 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 10/07/1984

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 77/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành