Lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1983

lịch vạn niên ngày 5 tháng 10 năm 1983

Ngày Dương Lịch: 5-10-1983

Ngày Âm Lịch: 29-8-1983

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Bính Dần tháng Tân Dậu năm Quý Hợi

Ngày Tốt: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 5 tháng 10 năm 1983 ngày 05/10/1983 ngày tốt tháng 10 năm 1983 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 5

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 1983Tháng 8 Năm 1983 (Quý Hợi)
5
29

Ngày: Bính Dần, Tháng: Tân Dậu

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1983

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
25/8
●
2
26
●
3
27
●
4
28
●
5
29
●
6
1/9
●
7
2
 
8
3
●
9
4
●
10
5
●
11
6
 
12
7
●
13
8
●
14
9
●
15
10
 
16
11
●
17
12
●
18
13
●
19
14
 
20
15
●
21
16
●
22
17
●
23
18
 
24
19
 
25
20
●
26
21
●
27
22
 
28
23
●
29
24
●
30
25
●
31
26

XEM TỐT XẤU NGÀY 5 THÁNG 10

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 05/10/1983

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 68/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành