Lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1980

lịch vạn niên ngày 6 tháng 11 năm 1980

Ngày Dương Lịch: 6-11-1980

Ngày Âm Lịch: 29-9-1980

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Quý Mùi tháng Bính Tuất năm Canh Thân

Ngày Tốt: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 6 tháng 11 năm 1980 ngày 06/11/1980 ngày tốt tháng 11 năm 1980 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1980Tháng 9 Năm 1980 (Canh Thân)
6
29

Ngày: Quý Mùi, Tháng: Bính Tuất

Tiết khí: Sương Giáng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1980

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
24/9
●
2
25
●
3
26
 
4
27
●
5
28
●
6
29
●
7
30
 
8
1/10
 
9
2
●
10
3
●
11
4
 
12
5
 
13
6
●
14
7
●
15
8
●
16
9
 
17
10
●
18
11
●
19
12
 
20
13
 
21
14
●
22
15
●
23
16
 
24
17
 
25
18
●
26
19
●
27
20
●
28
21
 
29
22
●
30
23

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/11/1980

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 69/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành