Lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1979

lịch vạn niên ngày 26 tháng 4 năm 1979

Ngày Dương Lịch: 26-4-1979

Ngày Âm Lịch: 1-4-1979

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Quý Hợi tháng Kỷ Tỵ năm Kỷ Mùi

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 26 tháng 4 năm 1979 ngày 26/04/1979 ngày tốt tháng 4 năm 1979 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 26

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1979Tháng 4 Năm 1979 (Kỷ Mùi)
26
1

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Kỷ Tỵ

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1979

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
5/3
●
2
6
 
3
7
 
4
8
●
5
9
●
6
10
 
7
11
 
8
12
●
9
13
●
10
14
 
11
15
●
12
16
●
13
17
●
14
18
 
15
19
 
16
20
●
17
21
●
18
22
 
19
23
 
20
24
●
21
25
●
22
26
 
23
27
●
24
28
 
25
29
●
26
1/4
 
27
2
●
28
3
 
29
4
●
30
5

XEM TỐT XẤU NGÀY 26 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 26/04/1979

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 74/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành