Lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1978

lịch vạn niên ngày 7 tháng 10 năm 1978

Ngày Dương Lịch: 7-10-1978

Ngày Âm Lịch: 6-9-1978

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Nhâm Dần tháng Nhâm Tuất năm Mậu Ngọ

Ngày Rất tốt: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 7 tháng 10 năm 1978 ngày 07/10/1978 ngày tốt tháng 10 năm 1978 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 7

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 1978Tháng 9 Năm 1978 (Mậu Ngọ)
7
6

Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Nhâm Tuất

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1978

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
30/8
 
2
1/9
●
3
2
●
4
3
 
5
4
 
6
5
●
7
6
●
8
7
 
9
8
 
10
9
●
11
10
●
12
11
 
13
12
 
14
13
●
15
14
●
16
15
 
17
16
 
18
17
●
19
18
●
20
19
●
21
20
 
22
21
●
23
22
●
24
23
 
25
24
 
26
25
●
27
26
●
28
27
 
29
28
 
30
29
●
31
30

XEM TỐT XẤU NGÀY 7 THÁNG 10

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 07/10/1978

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 82/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành