Lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1978

lịch vạn niên ngày 18 tháng 6 năm 1978

Ngày Dương Lịch: 18-6-1978

Ngày Âm Lịch: 13-5-1978

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Tân Hợi tháng Mậu Ngọ năm Mậu Ngọ

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 18 tháng 6 năm 1978 ngày 18/06/1978 ngày tốt tháng 6 năm 1978 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 18

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 1978Tháng 5 Năm 1978 (Mậu Ngọ)
18
13

Ngày: Tân Hợi, Tháng: Mậu Ngọ

Tiết khí: Mang Chủng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 1978

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
26/4
●
2
27
●
3
28
 
4
29
 
5
30
●
6
1/5
●
7
2
 
8
3
●
9
4
 
10
5
●
11
6
 
12
7
 
13
8
●
14
9
●
15
10
●
16
11
●
17
12
●
18
13
●
19
14
 
20
15
 
21
16
 
22
17
●
23
18
●
24
19
 
25
20
●
26
21
●
27
22
●
28
23
 
29
24
●
30
25

XEM TỐT XẤU NGÀY 18 THÁNG 6

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 18/06/1978

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 68/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành