Lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1976

lịch vạn niên ngày 27 tháng 9 năm 1976

Ngày Dương Lịch: 27-9-1976

Ngày Âm Lịch: 4-8-1976

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Nhâm Ngọ tháng Đinh Dậu năm Bính Thìn

Ngày Tốt: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 27 tháng 9 năm 1976 ngày 27/09/1976 ngày tốt tháng 9 năm 1976 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1976Tháng 8 Năm 1976 (Bính Thìn)
27
4

Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Đinh Dậu

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1976

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
8/8
●
2
9
●
3
10
 
4
11
 
5
12
●
6
13
●
7
14
 
8
15
 
9
16
●
10
17
●
11
18
●
12
19
●
13
20
●
14
21
●
15
22
 
16
23
 
17
24
●
18
25
●
19
26
 
20
27
 
21
28
●
22
29
●
23
30
●
24
1/8
●
25
2
●
26
3
●
27
4
 
28
5
 
29
6
●
30
7

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/09/1976

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 73/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành