Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1975

lịch vạn niên ngày 11 tháng 8 năm 1975

Ngày Dương Lịch: 11-8-1975

Ngày Âm Lịch: 5-7-1975

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Kỷ Sửu tháng Giáp Thân năm Ất Mão

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 8 năm 1975 ngày 11/08/1975 ngày tốt tháng 8 năm 1975 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1975Tháng 7 Năm 1975 (Ất Mão)
11
5

Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Giáp Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1975

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
24/6
●
2
25
●
3
26
 
4
27
 
5
28
●
6
29
●
7
1/7
 
8
2
 
9
3
●
10
4
●
11
5
●
12
6
 
13
7
●
14
8
●
15
9
 
16
10
 
17
11
●
18
12
●
19
13
 
20
14
 
21
15
●
22
16
●
23
17
●
24
18
 
25
19
●
26
20
●
27
21
●
28
22
 
29
23
●
30
24
●
31
25

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 8

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/08/1975

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 81/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành