Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1970

lịch vạn niên ngày 11 tháng 12 năm 1970

Ngày Dương Lịch: 11-12-1970

Ngày Âm Lịch: 13-11-1970

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Ất Sửu tháng Mậu Tý năm Canh Tuất

Ngày Tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 12 năm 1970 ngày 11/12/1970 ngày tốt tháng 12 năm 1970 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 1970Tháng 11 Năm 1970 (Canh Tuất)
11
13

Ngày: Ất Sửu, Tháng: Mậu Tý

Tiết khí: Đại Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1970

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
3/11
 
2
4
 
3
5
 
4
6
●
5
7
 
6
8
 
7
9
●
8
10
●
9
11
 
10
12
●
11
13
●
12
14
●
13
15
 
14
16
 
15
17
 
16
18
●
17
19
●
18
20
 
19
21
●
20
22
●
21
23
●
22
24
 
23
25
●
24
26
●
25
27
●
26
28
 
27
29
 
28
1/12
●
29
2
●
30
3
 
31
4

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 12

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/12/1970

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 65/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành