Lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1970

lịch vạn niên ngày 11 tháng 11 năm 1970

Ngày Dương Lịch: 11-11-1970

Ngày Âm Lịch: 13-10-1970

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Ất Mùi tháng Đinh Hợi năm Canh Tuất

Ngày Rất tốt: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 11 năm 1970 ngày 11/11/1970 ngày tốt tháng 11 năm 1970 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1970Tháng 10 Năm 1970 (Canh Tuất)
11
13

Ngày: Ất Mùi, Tháng: Đinh Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1970

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
3/10
●
2
4
●
3
5
 
4
6
●
5
7
●
6
8
●
7
9
 
8
10
 
9
11
●
10
12
●
11
13
 
12
14
 
13
15
●
14
16
●
15
17
 
16
18
 
17
19
●
18
20
●
19
21
 
20
22
 
21
23
●
22
24
●
23
25
●
24
26
 
25
27
●
26
28
●
27
29
 
28
30
●
29
1/11
●
30
2

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/11/1970

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 95/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành