Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1969

lịch vạn niên ngày 28 tháng 7 năm 1969

Ngày Dương Lịch: 28-7-1969

Ngày Âm Lịch: 15-6-1969

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Giáp Thìn tháng Tân Mùi năm Kỷ Dậu

Ngày Tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 28 tháng 7 năm 1969 ngày 28/07/1969 ngày tốt tháng 7 năm 1969 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1969Tháng 6 Năm 1969 (Kỷ Dậu)
28
15

Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Tân Mùi

Tiết khí: Đại Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1969

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
17/5
●
2
18
●
3
19
●
4
20
 
5
21
 
6
22
●
7
23
●
8
24
 
9
25
●
10
26
●
11
27
●
12
28
 
13
29
 
14
1/6
●
15
2
●
16
3
 
17
4
●
18
5
●
19
6
●
20
7
 
21
8
 
22
9
●
23
10
●
24
11
●
25
12
 
26
13
●
27
14
●
28
15
 
29
16
●
30
17
●
31
18

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/07/1969

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 75/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành