Lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1966

lịch vạn niên ngày 25 tháng 9 năm 1966

Ngày Dương Lịch: 25-9-1966

Ngày Âm Lịch: 11-8-1966

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Đinh Hợi tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 25 tháng 9 năm 1966 ngày 25/09/1966 ngày tốt tháng 9 năm 1966 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 25

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1966Tháng 8 Năm 1966 (Bính Ngọ)
25
11

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Đinh Dậu

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1966

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
17/7
●
2
18
●
3
19
 
4
20
 
5
21
●
6
22
●
7
23
 
8
24
 
9
25
●
10
26
●
11
27
 
12
28
 
13
29
●
14
30
●
15
1/8
 
16
2
 
17
3
●
18
4
●
19
5
●
20
6
 
21
7
●
22
8
●
23
9
 
24
10
 
25
11
 
26
12
●
27
13
 
28
14
 
29
15
●
30
16

XEM TỐT XẤU NGÀY 25 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 25/09/1966

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 59/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành