Lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1966

lịch vạn niên ngày 23 tháng 2 năm 1966

Ngày Dương Lịch: 23-2-1966

Ngày Âm Lịch: 4-2-1966

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Quý Sửu tháng Tân Mão năm Bính Ngọ

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 23 tháng 2 năm 1966 ngày 23/02/1966 ngày tốt tháng 2 năm 1966 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 1966Tháng 2 Năm 1966 (Bính Ngọ)
23
4

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Tân Mão

Tiết khí: Vũ Thủy

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 1966

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
12/1
●
2
13
●
3
14
●
4
15
●
5
16
●
6
17
 
7
18
●
8
19
●
9
20
●
10
21
 
11
22
 
12
23
●
13
24
●
14
25
●
15
26
●
16
27
●
17
28
●
18
29
 
19
30
●
20
1/2
●
21
2
●
22
3
 
23
4
 
24
5
●
25
6
●
26
7
●
27
8
 
28
9

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 2

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/02/1966

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 45/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành