Lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1959

lịch vạn niên ngày 22 tháng 9 năm 1959

Ngày Dương Lịch: 22-9-1959

Ngày Âm Lịch: 20-8-1959

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Đinh Mùi tháng Quý Dậu năm Kỷ Hợi

Ngày Tốt: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 22 tháng 9 năm 1959 ngày 22/09/1959 ngày tốt tháng 9 năm 1959 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1959Tháng 8 Năm 1959 (Kỷ Hợi)
22
20

Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Quý Dậu

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1959

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
29/7
●
2
30
●
3
1/8
 
4
2
 
5
3
●
6
4
●
7
5
 
8
6
 
9
7
●
10
8
●
11
9
 
12
10
 
13
11
●
14
12
●
15
13
 
16
14
 
17
15
 
18
16
●
19
17
 
20
18
 
21
19
●
22
20
●
23
21
 
24
22
 
25
23
●
26
24
●
27
25
 
28
26
 
29
27
 
30
28

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/09/1959

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 69/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành