Lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1957

lịch vạn niên ngày 27 tháng 9 năm 1957

Ngày Dương Lịch: 27-9-1957

Ngày Âm Lịch: 4-8-1957

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Nhâm Dần tháng Kỷ Dậu năm Đinh Dậu

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 27 tháng 9 năm 1957 ngày 27/09/1957 ngày tốt tháng 9 năm 1957 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1957Tháng 8 Năm 1957 (Đinh Dậu)
27
4

Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Kỷ Dậu

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1957

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
8/8
 
2
9
●
3
10
●
4
11
●
5
12
 
6
13
 
7
14
●
8
15
●
9
16
 
10
17
 
11
18
●
12
19
●
13
20
 
14
21
 
15
22
●
16
23
●
17
24
 
18
25
 
19
26
●
20
27
●
21
28
 
22
29
 
23
30
●
24
1/8
●
25
2
 
26
3
 
27
4
 
28
5
●
29
6
 
30
7

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/09/1957

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 59/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành