Lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1956

lịch vạn niên ngày 7 tháng 10 năm 1956

Ngày Dương Lịch: 7-10-1956

Ngày Âm Lịch: 4-9-1956

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Đinh Mùi tháng Mậu Tuất năm Bính Thân

Ngày Trung bình: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 7 tháng 10 năm 1956 ngày 07/10/1956 ngày tốt tháng 10 năm 1956 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 7

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 1956Tháng 9 Năm 1956 (Bính Thân)
7
4

Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Mậu Tuất

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1956

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
27/8
 
2
28
 
3
29
●
4
1/9
 
5
2
●
6
3
 
7
4
●
8
5
 
9
6
 
10
7
●
11
8
●
12
9
●
13
10
 
14
11
●
15
12
●
16
13
●
17
14
 
18
15
 
19
16
●
20
17
●
21
18
 
22
19
●
23
20
●
24
21
●
25
22
 
26
23
●
27
24
●
28
25
●
29
26
 
30
27
 
31
28

XEM TỐT XẤU NGÀY 7 THÁNG 10

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 07/10/1956

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 63/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành