Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1956

lịch vạn niên ngày 11 tháng 7 năm 1956

Ngày Dương Lịch: 11-7-1956

Ngày Âm Lịch: 4-6-1956

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Kỷ Mão tháng Ất Mùi năm Bính Thân

Ngày Trung bình: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 7 năm 1956 ngày 11/07/1956 ngày tốt tháng 7 năm 1956 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1956Tháng 6 Năm 1956 (Bính Thân)
11
4

Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Ất Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1956

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
23/5
●
2
24
 
3
25
 
4
26
 
5
27
●
6
28
 
7
29
 
8
1/6
 
9
2
●
10
3
 
11
4
 
12
5
●
13
6
●
14
7
 
15
8
 
16
9
●
17
10
●
18
11
●
19
12
 
20
13
 
21
14
●
22
15
●
23
16
 
24
17
●
25
18
●
26
19
●
27
20
 
28
21
 
29
22
●
30
23
●
31
24

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/07/1956

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 54/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành