Lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1953

lịch vạn niên ngày 29 tháng 7 năm 1953

Ngày Dương Lịch: 29-7-1953

Ngày Âm Lịch: 19-6-1953

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Tân Tỵ tháng Kỷ Mùi năm Quý Tỵ

Ngày Tốt: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 29 tháng 7 năm 1953 ngày 29/07/1953 ngày tốt tháng 7 năm 1953 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 29

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1953Tháng 6 Năm 1953 (Quý Tỵ)
29
19

Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Kỷ Mùi

Tiết khí: Đại Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1953

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
21/5
●
2
22
 
3
23
 
4
24
●
5
25
●
6
26
 
7
27
 
8
28
●
9
29
●
10
30
 
11
1/6
 
12
2
●
13
3
●
14
4
 
15
5
 
16
6
●
17
7
●
18
8
 
19
9
 
20
10
●
21
11
●
22
12
 
23
13
 
24
14
 
25
15
●
26
16
 
27
17
 
28
18
●
29
19
●
30
20
 
31
21

XEM TỐT XẤU NGÀY 29 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 29/07/1953

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 68/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành