Lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1949

lịch vạn niên ngày 19 tháng 8 năm 1949

Ngày Dương Lịch: 19-8-1949

Ngày Âm Lịch: 25-7-1949

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Tân Tỵ tháng Nhâm Thân năm Kỷ Sửu

Ngày Tốt: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 19 tháng 8 năm 1949 ngày 19/08/1949 ngày tốt tháng 8 năm 1949 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 19

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1949Tháng 7 Năm 1949 (Kỷ Sửu)
19
25

Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Nhâm Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1949

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
7/7
●
2
8
●
3
9
●
4
10
 
5
11
●
6
12
●
7
13
●
8
14
 
9
15
 
10
16
●
11
17
●
12
18
●
13
19
●
14
20
●
15
21
●
16
22
 
17
23
●
18
24
●
19
25
●
20
26
 
21
27
 
22
28
●
23
29
●
24
1/7
●
25
2
 
26
3
●
27
4
●
28
5
●
29
6
 
30
7
●
31
8

XEM TỐT XẤU NGÀY 19 THÁNG 8

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 19/08/1949

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 70/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành