Lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1938

lịch vạn niên ngày 20 tháng 7 năm 1938

Ngày Dương Lịch: 20-7-1938

Ngày Âm Lịch: 23-6-1938

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Quý Sửu tháng Kỷ Mùi năm Mậu Dần

Ngày Xấu: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 20 tháng 7 năm 1938 ngày 20/07/1938 ngày tốt tháng 7 năm 1938 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1938Tháng 6 Năm 1938 (Mậu Dần)
20
23

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Kỷ Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1938

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
4/6
●
2
5
●
3
6
 
4
7
 
5
8
●
6
9
●
7
10
●
8
11
 
9
12
●
10
13
●
11
14
 
12
15
●
13
16
●
14
17
●
15
18
 
16
19
 
17
20
●
18
21
●
19
22
●
20
23
 
21
24
●
22
25
●
23
26
●
24
27
 
25
28
●
26
29
●
27
1/7
●
28
2
 
29
3
 
30
4
●
31
5

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/07/1938

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 39/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành