Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1937

lịch vạn niên ngày 11 tháng 4 năm 1937

Ngày Dương Lịch: 11-4-1937

Ngày Âm Lịch: 1-3-1937

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Mậu Thìn tháng Giáp Thìn năm Đinh Sửu

Ngày Trung bình: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 4 năm 1937 ngày 11/04/1937 ngày tốt tháng 4 năm 1937 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1937Tháng 3 Năm 1937 (Đinh Sửu)
11
1

Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Giáp Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1937

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
20/2
 
2
21
 
3
22
●
4
23
●
5
24
 
6
25
 
7
26
●
8
27
●
9
28
 
10
29
 
11
1/3
●
12
2
●
13
3
●
14
4
●
15
5
●
16
6
●
17
7
 
18
8
●
19
9
 
20
10
●
21
11
 
22
12
 
23
13
●
24
14
●
25
15
●
26
16
 
27
17
●
28
18
●
29
19
●
30
20

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/04/1937

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 60/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành