Lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1935

lịch vạn niên ngày 23 tháng 6 năm 1935

Ngày Dương Lịch: 23-6-1935

Ngày Âm Lịch: 23-5-1935

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Canh Ngọ tháng Nhâm Ngọ năm Ất Hợi

Ngày Tốt: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 23 tháng 6 năm 1935 ngày 23/06/1935 ngày tốt tháng 6 năm 1935 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 1935Tháng 5 Năm 1935 (Ất Hợi)
23
23

Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Nhâm Ngọ

Tiết khí: Hạ Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 1935

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
1/5
 
2
2
●
3
3
●
4
4
●
5
5
 
6
6
●
7
7
●
8
8
 
9
9
 
10
10
●
11
11
●
12
12
 
13
13
 
14
14
●
15
15
●
16
16
●
17
17
 
18
18
●
19
19
●
20
20
 
21
21
 
22
22
●
23
23
●
24
24
●
25
25
 
26
26
●
27
27
●
28
28
●
29
29
 
30
30

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 6

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/06/1935

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 67/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành