Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1928

lịch vạn niên ngày 20 tháng 9 năm 1928

Ngày Dương Lịch: 20-9-1928

Ngày Âm Lịch: 7-8-1928

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Quý Hợi tháng Tân Dậu năm Mậu Thìn

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 20 tháng 9 năm 1928 ngày 20/09/1928 ngày tốt tháng 9 năm 1928 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1928Tháng 8 Năm 1928 (Mậu Thìn)
20
7

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Tân Dậu

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1928

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
18/7
 
2
19
 
3
20
●
4
21
●
5
22
 
6
23
 
7
24
 
8
25
●
9
26
 
10
27
 
11
28
●
12
29
●
13
30
●
14
1/8
 
15
2
●
16
3
●
17
4
●
18
5
 
19
6
●
20
7
●
21
8
●
22
9
 
23
10
 
24
11
●
25
12
●
26
13
 
27
14
 
28
15
●
29
16
●
30
17

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/09/1928

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 65/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành