Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1928

lịch vạn niên ngày 11 tháng 7 năm 1928

Ngày Dương Lịch: 11-7-1928

Ngày Âm Lịch: 24-5-1928

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Nhâm Tý tháng Mậu Ngọ năm Mậu Thìn

Ngày Xấu: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 7 năm 1928 ngày 11/07/1928 ngày tốt tháng 7 năm 1928 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1928Tháng 5 Năm 1928 (Mậu Thìn)
11
24

Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Mậu Ngọ

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1928

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
14/5
●
2
15
 
3
16
 
4
17
●
5
18
●
6
19
 
7
20
 
8
21
●
9
22
●
10
23
●
11
24
 
12
25
●
13
26
●
14
27
 
15
28
 
16
29
●
17
1/6
●
18
2
 
19
3
 
20
4
 
21
5
●
22
6
 
23
7
 
24
8
●
25
9
●
26
10
●
27
11
 
28
12
●
29
13
●
30
14
●
31
15

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/07/1928

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 43/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành