Lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1928

lịch vạn niên ngày 20 tháng 6 năm 1928

Ngày Dương Lịch: 20-6-1928

Ngày Âm Lịch: 3-5-1928

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Tân Mão tháng Mậu Ngọ năm Mậu Thìn

Ngày Rất tốt: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 20 tháng 6 năm 1928 ngày 20/06/1928 ngày tốt tháng 6 năm 1928 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 1928Tháng 5 Năm 1928 (Mậu Thìn)
20
3

Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Ngọ

Tiết khí: Mang Chủng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 1928

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
14/4
●
2
15
●
3
16
●
4
17
 
5
18
●
6
19
●
7
20
 
8
21
 
9
22
●
10
23
●
11
24
 
12
25
 
13
26
●
14
27
●
15
28
●
16
29
 
17
30
●
18
1/5
●
19
2
●
20
3
 
21
4
●
22
5
●
23
6
●
24
7
 
25
8
 
26
9
●
27
10
●
28
11
 
29
12
 
30
13

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 6

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/06/1928

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 82/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành