Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1924

lịch vạn niên ngày 28 tháng 11 năm 1924

Ngày Dương Lịch: 28-11-1924

Ngày Âm Lịch: 2-11-1924

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Tân Hợi tháng Bính Tý năm Giáp Tý

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 28 tháng 11 năm 1924 ngày 28/11/1924 ngày tốt tháng 11 năm 1924 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1924Tháng 11 Năm 1924 (Giáp Tý)
28
2

Ngày: Tân Hợi, Tháng: Bính Tý

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1924

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
5/10
●
2
6
 
3
7
 
4
8
●
5
9
●
6
10
 
7
11
●
8
12
●
9
13
●
10
14
 
11
15
●
12
16
 
13
17
●
14
18
 
15
19
 
16
20
●
17
21
●
18
22
●
19
23
 
20
24
●
21
25
●
22
26
●
23
27
 
24
28
 
25
29
●
26
30
●
27
1/11
 
28
2
 
29
3
●
30
4

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/11/1924

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 53/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành