Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1918

lịch vạn niên ngày 27 tháng 4 năm 1918

Ngày Dương Lịch: 27-4-1918

Ngày Âm Lịch: 17-3-1918

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Giáp Thìn tháng Bính Thìn năm Mậu Ngọ

Ngày Rất tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 27 tháng 4 năm 1918 ngày 27/04/1918 ngày tốt tháng 4 năm 1918 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1918Tháng 3 Năm 1918 (Mậu Ngọ)
27
17

Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Bính Thìn

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1918

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
20/2
●
2
21
●
3
22
 
4
23
 
5
24
●
6
25
●
7
26
 
8
27
●
9
28
●
10
29
●
11
1/3
 
12
2
 
13
3
●
14
4
●
15
5
 
16
6
 
17
7
●
18
8
●
19
9
 
20
10
 
21
11
●
22
12
●
23
13
●
24
14
 
25
15
●
26
16
●
27
17
 
28
18
 
29
19
 
30
20

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/04/1918

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 81/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành