Lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1911

lịch vạn niên ngày 28 tháng 6 năm 1911

Ngày Dương Lịch: 28-6-1911

Ngày Âm Lịch: 3-6-1911

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Kỷ Tỵ tháng Ất Mùi năm Tân Hợi

Ngày Rất tốt: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 28 tháng 6 năm 1911 ngày 28/06/1911 ngày tốt tháng 6 năm 1911 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 1911Tháng 6 Năm 1911 (Tân Hợi)
28
3

Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Ất Mùi

Tiết khí: Hạ Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 1911

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
5/5
 
2
6
●
3
7
 
4
8
 
5
9
●
6
10
●
7
11
●
8
12
●
9
13
●
10
14
●
11
15
 
12
16
 
13
17
 
14
18
●
15
19
●
16
20
 
17
21
●
18
22
●
19
23
●
20
24
 
21
25
●
22
26
●
23
27
●
24
28
 
25
29
●
26
1/6
●
27
2
●
28
3
 
29
4
 
30
5

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 6

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/06/1911

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 86/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành