Lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1908

lịch vạn niên ngày 26 tháng 9 năm 1908

Ngày Dương Lịch: 26-9-1908

Ngày Âm Lịch: 2-9-1908

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Giáp Thân tháng Nhâm Tuất năm Mậu Thân

Ngày Trung bình: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 26 tháng 9 năm 1908 ngày 26/09/1908 ngày tốt tháng 9 năm 1908 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 26

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1908Tháng 9 Năm 1908 (Mậu Thân)
26
2

Ngày: Giáp Thân, Tháng: Nhâm Tuất

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1908

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
6/8
 
2
7
●
3
8
●
4
9
 
5
10
 
6
11
●
7
12
●
8
13
●
9
14
●
10
15
●
11
16
●
12
17
 
13
18
 
14
19
●
15
20
●
16
21
 
17
22
 
18
23
●
19
24
●
20
25
●
21
26
●
22
27
●
23
28
●
24
29
●
25
1/9
 
26
2
●
27
3
●
28
4
●
29
5
 
30
6

XEM TỐT XẤU NGÀY 26 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 26/09/1908

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 56/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành