Lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1908

lịch vạn niên ngày 22 tháng 7 năm 1908

Ngày Dương Lịch: 22-7-1908

Ngày Âm Lịch: 25-6-1908

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Mậu Dần tháng Kỷ Mùi năm Mậu Thân

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 22 tháng 7 năm 1908 ngày 22/07/1908 ngày tốt tháng 7 năm 1908 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1908Tháng 6 Năm 1908 (Mậu Thân)
22
25

Ngày: Mậu Dần, Tháng: Kỷ Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1908

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
4/6
 
2
5
●
3
6
●
4
7
●
5
8
 
6
9
●
7
10
●
8
11
●
9
12
 
10
13
●
11
14
●
12
15
●
13
16
 
14
17
 
15
18
●
16
19
●
17
20
 
18
21
●
19
22
●
20
23
●
21
24
 
22
25
●
23
26
●
24
27
●
25
28
 
26
29
 
27
30
●
28
1/7
●
29
2
 
30
3
 
31
4

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/07/1908

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 50/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành