Lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1908

lịch vạn niên ngày 9 tháng 7 năm 1908

Ngày Dương Lịch: 9-7-1908

Ngày Âm Lịch: 12-6-1908

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Ất Sửu tháng Kỷ Mùi năm Mậu Thân

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 9 tháng 7 năm 1908 ngày 09/07/1908 ngày tốt tháng 7 năm 1908 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1908Tháng 6 Năm 1908 (Mậu Thân)
9
12

Ngày: Ất Sửu, Tháng: Kỷ Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1908

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
4/6
 
2
5
●
3
6
●
4
7
●
5
8
 
6
9
●
7
10
●
8
11
●
9
12
 
10
13
●
11
14
●
12
15
●
13
16
 
14
17
 
15
18
●
16
19
●
17
20
 
18
21
●
19
22
●
20
23
●
21
24
 
22
25
●
23
26
●
24
27
●
25
28
 
26
29
 
27
30
●
28
1/7
●
29
2
 
30
3
 
31
4

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/07/1908

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 81/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành