Lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1908

lịch vạn niên ngày 28 tháng 5 năm 1908

Ngày Dương Lịch: 28-5-1908

Ngày Âm Lịch: 29-4-1908

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Quý Mùi tháng Đinh Tỵ năm Mậu Thân

Ngày Tốt: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 28 tháng 5 năm 1908 ngày 28/05/1908 ngày tốt tháng 5 năm 1908 ngày tốt xấu tháng 5

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 5 Năm 1908Tháng 4 Năm 1908 (Mậu Thân)
28
29

Ngày: Quý Mùi, Tháng: Đinh Tỵ

Tiết khí: Tiểu Mãn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 1908

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
2/4
 
2
3
●
3
4
●
4
5
 
5
6
●
6
7
●
7
8
●
8
9
 
9
10
●
10
11
 
11
12
●
12
13
 
13
14
 
14
15
●
15
16
●
16
17
●
17
18
 
18
19
●
19
20
●
20
21
●
21
22
 
22
23
 
23
24
●
24
25
●
25
26
 
26
27
 
27
28
●
28
29
●
29
30
 
30
1/5
●
31
2

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 5

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/05/1908

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 75/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành