Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1907

lịch vạn niên ngày 11 tháng 12 năm 1907

Ngày Dương Lịch: 11-12-1907

Ngày Âm Lịch: 7-11-1907

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Giáp Ngọ tháng Nhâm Tý năm Đinh Mùi

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 12 năm 1907 ngày 11/12/1907 ngày tốt tháng 12 năm 1907 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 1907Tháng 11 Năm 1907 (Đinh Mùi)
11
7

Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Nhâm Tý

Tiết khí: Đại Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1907

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
26/10
 
2
27
 
3
28
●
4
29
●
5
1/11
 
6
2
 
7
3
●
8
4
●
9
5
 
10
6
 
11
7
●
12
8
●
13
9
●
14
10
 
15
11
●
16
12
●
17
13
 
18
14
 
19
15
 
20
16
●
21
17
 
22
18
 
23
19
●
24
20
●
25
21
●
26
22
 
27
23
●
28
24
●
29
25
 
30
26
 
31
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 12

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/12/1907

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 55/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành