Lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1905

lịch vạn niên ngày 25 tháng 9 năm 1905

Ngày Dương Lịch: 25-9-1905

Ngày Âm Lịch: 27-8-1905

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Đinh Mão tháng Ất Dậu năm Ất Tỵ

Ngày Xấu: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 25 tháng 9 năm 1905 ngày 25/09/1905 ngày tốt tháng 9 năm 1905 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 25

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1905Tháng 8 Năm 1905 (Ất Tỵ)
25
27

Ngày: Đinh Mão, Tháng: Ất Dậu

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1905

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
3/8
●
2
4
●
3
5
●
4
6
 
5
7
●
6
8
●
7
9
●
8
10
 
9
11
 
10
12
●
11
13
●
12
14
 
13
15
●
14
16
●
15
17
●
16
18
 
17
19
 
18
20
●
19
21
●
20
22
 
21
23
 
22
24
●
23
25
●
24
26
●
25
27
●
26
28
●
27
29
●
28
30
●
29
1/9
 
30
2

XEM TỐT XẤU NGÀY 25 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 25/09/1905

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 43/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành