Lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1905

lịch vạn niên ngày 13 tháng 7 năm 1905

Ngày Dương Lịch: 13-7-1905

Ngày Âm Lịch: 11-6-1905

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Quý Sửu tháng Quý Mùi năm Ất Tỵ

Ngày Xấu: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 13 tháng 7 năm 1905 ngày 13/07/1905 ngày tốt tháng 7 năm 1905 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 13

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1905Tháng 6 Năm 1905 (Ất Tỵ)
13
11

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Quý Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1905

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
29/5
●
2
30
●
3
1/6
●
4
2
 
5
3
●
6
4
●
7
5
●
8
6
 
9
7
 
10
8
●
11
9
●
12
10
●
13
11
 
14
12
●
15
13
●
16
14
●
17
15
 
18
16
●
19
17
●
20
18
●
21
19
 
22
20
●
23
21
●
24
22
●
25
23
 
26
24
●
27
25
●
28
26
●
29
27
 
30
28
 
31
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 13 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 13/07/1905

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 39/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành